- Dịch học: bệnh là “biến”, không phải “vật”:
Kinh Dịch không nhìn sự vật ở trạng thái tĩnh. Mọi hiện tượng đều là quá trình vận động giữa Âm – Dương, giữa thịnh – suy, thuận – nghịch.

Bệnh, trong tư duy Dịch học, không phải một thực thể cố định, mà là một trạng thái mất cân bằng tạm thời trong dòng biến hóa.
Vì vậy:
- Không có “bệnh giống hệt nhau”.
- Chỉ có thời – vị – thế khác nhau của cùng một cơ thể.
Cùng là tăng huyết áp, nhưng:
- Người trẻ khác người già.
- Người lao lực khác người uất khí.
- Người đang thịnh khác người đã suy.
Chữa bệnh mà bỏ qua thời vận của cơ thể, tất yếu chỉ đạt hiệu quả ngắn hạn.
- Khám bệnh là “xem quẻ sống”:
Người thầy thuốc theo tư duy Dịch học không chỉ nhìn xét nghiệm, mà “lập quẻ” ngay trên con người đang sống.
Quẻ ấy gồm:
- Thiên: khí hậu, môi trường, thời tiết, mùa.
- Địa: ăn uống, sinh hoạt, hoàn cảnh sống.
- Nhân: thể chất, cảm xúc, tư duy, ý chí.
- Mạch – sắc – thần – khí chính là hào động.
- Xét nghiệm, hình ảnh học là hào tĩnh.
- Chẩn đoán đúng là khi đọc được quẻ tổng thể, không sa vào một chỉ số đơn lẻ.
- Biện chứng Dịch học: không chống, mà điều:
Y học hiện đại thường mang tư duy “đối kháng”:
- Cao thì hạ.
- Đau thì cắt.
- Viêm thì diệt.
Dịch học thì khác: Cái thịnh không nên ép suy; cái suy không thể cưỡng thịnh.
Nguyên tắc cốt lõi là:
- Điều hòa thay vì đối kháng.
- Chuyển hóa thay vì triệt tiêu.
Ví dụ:
- Sốt không chỉ là “kẻ thù”, mà là biểu hiện của dương khí đang chống tà.
- Viêm không chỉ là hại, mà là phản ứng tự bảo vệ.
Chữa đúng là dẫn dắt cơ thể tự trở về quân bình, không phải làm thay cho nó.
- Thời – Vị – Vận trong điều trị:
Dịch học đặc biệt coi trọng thời điểm.
- Thuốc đúng mà dùng sai thời → thành độc.
- Phương pháp hay mà dùng sai giai đoạn → phản tác dụng.
Ba yếu tố sống còn:
- Thời: lúc bệnh mới phát – đang tiến – sắp thoái.
- Vị: cơ quan nào giữ vai trò chủ – phụ.
- Vận: sức chính khí của người bệnh đang mạnh hay yếu.
Một toa thuốc không thể áp cho mọi người, cũng như một quẻ không lặp lại hai lần trong đời.
- Thầy thuốc là người “giữ trục”:
Trong Dịch học, con người khỏe mạnh là người:
- Trục Âm – Dương không lệch.
- Thượng – hạ tương thông.
- Tâm – thân đồng bộ.
Vai trò của thầy thuốc không phải “người ban phát sự sống”, mà là:
- Người giữ trục quân bình.
- Người giúp bệnh nhân hiểu và thuận theo quy luật của chính mình.
Chữa được bệnh mà không khai mở nhận thức, bệnh sẽ quay lại ở hình thức khác.
- Y học tương lai: quay về Dịch, đi tới khoa học:
Dịch học không đối lập với khoa học hiện đại. Ngược lại, nó là:
- Hệ tư duy nền cho y học cá thể hóa.
- Cơ sở triết lý cho y học hệ thống, sinh học mạng lưới, y học dự phòng.
Khi y học hiện đại ngày càng nói về:
- Homeostasis – Cân bằng nội môi.
- Systems biology – Sinh học hệ thống.
- Giai đoạn.
Thì Dịch học đã nói về quân bình – toàn thể – thời vận từ hàng nghìn năm trước.
Kết luận:
Khám chữa bệnh theo tư duy Dịch học là chữa cái “đang trở thành”, không phải cái “đã thành hình”.
Đó là y đạo:
- Lấy con người làm trung tâm.
- Lấy biến hóa làm chìa khóa.
- Lấy quân bình làm mục tiêu cuối cùng.
Và trên hết, đó là y học của trí tuệ, chứ không chỉ của kỹ thuật.
