Hen phế quản là một bệnh viêm mạn tính của đường thở, trong đó niêm mạc phế quản tồn tại tình trạng viêm âm ỉ kéo dài, làm cho đường thở trở nên quá nhạy cảm với các kích thích từ môi trường như bụi, phấn hoa, lông thú, khói thuốc, nhiễm siêu vi hoặc thay đổi nhiệt độ.

Khi tiếp xúc với các yếu tố này, phế quản sẽ co thắt, phù nề và tăng tiết nhầy, dẫn đến khò khè, khó thở, nặng ngực và ho tái diễn, đặc biệt về đêm và sáng sớm.
Ở mức phổ thông, có thể hiểu đơn giản rằng hen là tình trạng “đường thở bị hẹp lại”. Tuy nhiên, ở mức sinh học phân tử, bản chất của hen phế quản là một rối loạn điều hòa miễn dịch tại niêm mạc hô hấp.
1. Cơ chế miễn dịch trong hen phế quản:
Về cơ chế bệnh sinh hiện đại, khi dị nguyên xâm nhập vào đường thở, chúng được tế bào trình diện kháng nguyên nhận diện và kích hoạt tế bào T hỗ trợ type 2 (Th2). Các tế bào này tiết ra các cytokine như Interleukin-4 (IL-4), IL-5 và IL-13. IL-4 kích thích tế bào B chuyển lớp kháng thể sang IgE; IL-5 thúc đẩy tăng sinh và hoạt hóa bạch cầu ái toan; IL-13 làm tăng tiết chất nhầy và tăng tính phản ứng của cơ trơn phế quản. IgE sau đó gắn lên bề mặt dưỡng bào.
Khi cơ thể tái tiếp xúc dị nguyên, dưỡng bào sẽ phóng thích Histamine, Leukotriene và Prostaglandin. Những chất trung gian này gây co thắt cơ trơn phế quản, phù nề niêm mạc và tăng tiết mucin, làm hẹp lòng đường thở.
Nếu tình trạng viêm kéo dài không được kiểm soát, sẽ xảy ra hiện tượng tái cấu trúc đường thở: dày màng đáy, phì đại lớp cơ trơn, tăng lắng đọng collagen và tăng sinh tuyến tiết nhầy. Khi đó, tính hồi phục của phế quản giảm dần, bệnh trở nên nặng và khó kiểm soát hơn.
2. Điều trị Tây Y trong hen phế quản:
Điều trị Tây y hiện nay dựa trên nguyên tắc tác động vào các mắt xích sinh học nói trên. Thuốc giãn phế quản nhóm kích thích thụ thể β2 (như Salbutamol, Formoterol) hoạt hóa adenylate cyclase, làm tăng AMP vòng nội bào, từ đó ức chế phosphoryl hóa myosin và gây giãn cơ trơn phế quản. Corticosteroid dạng hít (như Budesonide, Fluticasone) đi vào tế bào, gắn với thụ thể glucocorticoid nội bào, di chuyển vào nhân và ức chế yếu tố phiên mã NF-κB, từ đó giảm tổng hợp cytokine viêm và giảm hoạt hóa bạch cầu ái toan. Nhóm kháng leukotriene (Montelukast) ức chế thụ thể CysLT1, hạn chế tác dụng co thắt và phù nề do leukotriene gây ra.
Trong hen nặng, các thuốc sinh học như kháng IgE hoặc kháng IL-5 can thiệp trực tiếp vào trục miễn dịch Th2, thể hiện xu hướng điều trị đích theo cơ chế phân tử.
3. Hen phế quản dưới góc nhìn Đông y hiện đại:
Từ góc nhìn Đông y, hen phế quản thuộc phạm trù “háo suyễn” hoặc “suyễn chứng”. Căn nguyên được quy về sự rối loạn của Phế – Tỳ – Thận. Phế chủ khí, Tỳ chủ vận hóa thủy thấp, Thận nạp khí. Khi Phế khí hư, Tỳ không vận hóa được thủy thấp sinh đàm, Thận khí bất túc không nạp được khí, sẽ xuất hiện suyễn, khò khè và đàm nhiều.
Nếu diễn giải bằng ngôn ngữ sinh học hiện đại, “đàm” có thể tương ứng với tăng tiết Mucin (đặc biệt MUC5AC), kèm thâm nhiễm tế bào viêm và các protein huyết tương rò rỉ qua niêm mạc. “Phế khí hư” có thể liên hệ đến suy giảm miễn dịch niêm mạc, giảm IgA tiết và tăng tính thấm biểu mô. “Thận bất túc” có thể được nhìn như sự suy yếu trục điều hòa nội tiết – miễn dịch, bao gồm vai trò của Cortisol nội sinh và trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận.
Nhiều dược liệu Đông y đã được nghiên cứu ở mức hoạt chất. Ma hoàng chứa Ephedrine có khả năng kích thích thụ thể adrenergic, gây giãn phế quản tương tự cơ chế β-agonist. Cam thảo chứa Glycyrrhizin có thể ức chế enzym chuyển hóa Cortisol, từ đó tăng cường tác dụng kháng viêm nội sinh. Các flavonoid trong Tử tô, Hạnh nhân và nhiều dược liệu khác cho thấy khả năng chống oxy hóa, ức chế phóng thích histamine và điều hòa đáp ứng viêm.
4. Điểm giao thoa giữa Đông y và Tây y trong hen phế quản:
Điểm giao thoa giữa Đông và Tây y nằm ở chỗ cả hai đều hướng đến kiểm soát viêm và điều hòa phản ứng co thắt phế quản. Tây y tập trung vào tác động phân tử đặc hiệu, định lượng rõ ràng và thử nghiệm lâm sàng chuẩn hóa. Đông y, khi được nghiên cứu hiện đại hóa, thể hiện tính đa mục tiêu, điều chỉnh hệ thống miễn dịch – thần kinh – nội tiết theo hướng cân bằng.
Về bản chất học thuật, hen phế quản là một hội chứng viêm mạn tính đường thở do rối loạn điều hòa miễn dịch, đặc trưng bởi ưu thế đáp ứng Th2, tăng IgE, tăng bạch cầu ái toan và tăng phản ứng cơ trơn phế quản. Sự thành công trong điều trị phụ thuộc vào kiểm soát viêm nền lâu dài, không chỉ dừng ở việc cắt cơn co thắt.
Như vậy, dù được mô tả bằng ngôn ngữ khí – đàm – tạng phủ hay bằng cytokine – IgE – NF-κB, thì thực tại sinh học của hen vẫn là sự mất cân bằng nội môi miễn dịch tại niêm mạc phế quản.
Hiểu đúng cơ chế là nền tảng để điều trị đúng, và điều trị đúng là con đường đưa bệnh nhân hen trở lại một đời sống hô hấp bình thường và bền vững.
Đặt hẹn khám chữa bệnh/ tư vấn sức khỏe Đông Tây y kết hợp Y Dược Bách Phương tại đường link: https://youmed.vn/dat-kham/bac-si/y-duoc-bach-phuong-kuml hoặc gọi điện thoại đến 1900-2805 đặt hẹn. Chân thành cám ơn.
