Cơ chế hoạt chất và con đường sinh học dưới góc nhìn tư duy hệ thống.
MỤC TIÊU BÀI GIẢNG:
Sau bài học này, học viên có thể:
- Hiểu vai trò của Kinh Dịch như một hệ tư duy khoa học, không phải mê tín.
- Liên hệ được Âm – Dương, Bát quái với cơ chế sinh học hiện đại.
- Phân tích ảnh hưởng của tư duy Kinh Dịch đến:
-
- Thiết kế hoạt chất.
- Chiến lược bào chế.
- Điều trị cá thể hóa.
- Ứng dụng tư duy hệ thống vào nghiên cứu và phát triển thuốc.
KINH DỊCH: HỆ TƯ DUY VỀ SỰ SỐNG VÀ BIẾN ĐỔI:
- Bản chất của Kinh Dịch: Kinh Dịch không nhằm mô tả cấu trúc vi mô, mà nhằm:
-
- Mô tả quy luật vận động.
- Sự chuyển hóa liên tục của các trạng thái.
Trong sinh học hiện đại:
-
- Sự sống không tĩnh.
- Mà là hệ thống mở, có phản hồi.
Đây là nền tảng chung giữa Kinh Dịch và sinh học hệ thống.
ÂM – DƯƠNG VÀ CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT CHẤT:
- Âm – Dương trong Kinh Dịch:
-
- Âm và Dương tồn tại đồng thời.
- Không có Dương tuyệt đối, cũng không có Âm tuyệt đối.
- Cân bằng là trạng thái tối ưu.
- Tương ứng sinh học hiện đại:
Trong dược học:
-
- Hoạt chất vừa tạo tác dụng điều trị.
- vừa kích hoạt cơ chế phản hồi sinh học.
Ví dụ:
- Ức chế NF-κB → giảm viêm.
- Đồng thời kích hoạt Nrf2 → tăng bảo vệ tế bào.
Đây là cơ chế điều hòa hai chiều, tương đương tư duy Âm – Dương.
BÁT QUÁI VÀ HỆ CƠ QUAN – CON ĐƯỜNG SINH HỌC:
Bát quái là mô hình phân loại chức năng, không phải phân chia giải phẫu.
| Bát quái | Chức năng | Tương ứng sinh học |
| Càn | Điều khiển | Gene điều hòa – não |
| Khôn | Tiếp nhận | Mô đích |
| Khảm | Dòng chảy | Tuần hoàn |
| Ly | Năng lượng | Ty thể |
| Chấn | Khởi phát | Dẫn truyền thần kinh |
| Tốn | Lan tỏa | Hấp thu và phân bố |
| Cấn | Giới hạn | Hàng rào sinh học |
| Đoài | Điều hòa | Nội tiết và miễn dịch |
Bào chế hiện đại thành công khi hoạt chất đến đúng hệ sinh học.
THỜI – VỊ – THẾ VÀ DƯỢC ĐỘNG HỌC HIỆN ĐẠI:
- Thời (Time):
-
- Kinh Dịch coi thời điểm là yếu tố quyết định.
- Sinh học hiện đại nghiên cứu nhịp sinh học.
- Vị (Place):
-
- Đúng mô đích → hiệu quả cao, độc tính thấp.
- Liên quan đến công nghệ hướng đích.
- Thế (Condition):
-
- Tình trạng nền của bệnh nhân.
- Viêm, stress oxy hóa, suy chuyển hóa…
Đây là nền tảng của y học cá thể hóa.
QUẺ DỊCH VÀ SINH HỌC HỆ THỐNG:
Một quẻ biểu diễn:
- Tổng trạng thái sinh học tại một thời điểm.
- Không tách rời từng pathway riêng lẻ.
Trong nghiên cứu hiện đại:
- Network pharmacology.
- Đa mục tiêu – đa con đường.
Do đó:
- Thuốc đa thành phần.
- Liệu pháp nền.
→ Đặc biệt phù hợp với bệnh mạn tính.
ẢNH HƯỞNG CỦA TƯ DUY KINH DỊCH ĐẾN BÀO CHẾ HIỆN ĐẠI:
- Chiến lược phát triển thuốc:
-
- Từ “one drug – one target”.
- Sang “one drug – multiple pathways”.
- Thiết kế công thức:
-
- Vai trò khác nhau của từng thành phần.
- Tương đương chủ – hỗ – điều hòa – dẫn hướng.
- Công nghệ bào chế:
-
- Giải phóng kéo dài.
- Phân bố có kiểm soát.
- Giảm đỉnh nồng độ, tăng hiệu quả sinh học.
Ý NGHĨA HỌC THUẬT VÀ THỰC TIỄN:
Kinh Dịch:
- Không thay thế khoa học hiện đại.
- Nhưng giúp định hướng tư duy nghiên cứu.
Sinh học hiện đại:
- Đang dần tiếp cận tư duy hệ thống.
- Điều mà Kinh Dịch đã khái quát từ sớm.
Sự kết hợp này giúp:
- Thiết kế thuốc thông minh hơn.
- Điều trị bền vững hơn.
- Giảm sai lầm do tư duy tuyến tính.
KẾT LUẬN BÀI GIẢNG:
Kinh Dịch là ngôn ngữ triết học của sự sống, sinh học hiện đại là ngôn ngữ đo lường của sự sống.
Bào chế hiện đại đạt đỉnh cao khi:
- Đo lường chính xác.
- Nhưng tư duy đúng về hệ thống sống.
Gợi ý thảo luận cho học viên:
- Vì sao mô hình “one target” thường thất bại trong bệnh mạn tính?
- Liên hệ Bát quái với một bệnh cụ thể (tim mạch, đái tháo đường, ung thư).
- Đề xuất chiến lược bào chế dựa trên tư duy Âm – Dương.
