TƯ DUY DỊCH HỌC TRONG VIỆC KHÁM CHỮA BỆNH

  1. Dịch học: bệnh là “biến”, không phải “vật”:

Kinh Dịch không nhìn sự vật ở trạng thái tĩnh. Mọi hiện tượng đều là quá trình vận động giữa Âm – Dương, giữa thịnh – suy, thuận – nghịch.

Bệnh, trong tư duy Dịch học, không phải một thực thể cố định, mà là một trạng thái mất cân bằng tạm thời trong dòng biến hóa.

Vì vậy:

  • Không có “bệnh giống hệt nhau”.
  • Chỉ có thời – vị – thế khác nhau của cùng một cơ thể.

Cùng là tăng huyết áp, nhưng:

  • Người trẻ khác người già.
  • Người lao lực khác người uất khí.
  • Người đang thịnh khác người đã suy.

Chữa bệnh mà bỏ qua thời vận của cơ thể, tất yếu chỉ đạt hiệu quả ngắn hạn.

 

  1. Khám bệnh là “xem quẻ sống”:

Người thầy thuốc theo tư duy Dịch học không chỉ nhìn xét nghiệm, mà “lập quẻ” ngay trên con người đang sống.

Quẻ ấy gồm:

  • Thiên: khí hậu, môi trường, thời tiết, mùa.
  • Địa: ăn uống, sinh hoạt, hoàn cảnh sống.
  • Nhân: thể chất, cảm xúc, tư duy, ý chí.
  • Mạch – sắc – thần – khí chính là hào động.
  • Xét nghiệm, hình ảnh học là hào tĩnh.
  • Chẩn đoán đúng là khi đọc được quẻ tổng thể, không sa vào một chỉ số đơn lẻ.

 

  1. Biện chứng Dịch học: không chống, mà điều:

Y học hiện đại thường mang tư duy “đối kháng”:

  • Cao thì hạ.
  • Đau thì cắt.
  • Viêm thì diệt.

Dịch học thì khác: Cái thịnh không nên ép suy; cái suy không thể cưỡng thịnh.

Nguyên tắc cốt lõi là:

  • Điều hòa thay vì đối kháng.
  • Chuyển hóa thay vì triệt tiêu.

Ví dụ:

  • Sốt không chỉ là “kẻ thù”, mà là biểu hiện của dương khí đang chống tà.
  • Viêm không chỉ là hại, mà là phản ứng tự bảo vệ.

Chữa đúng là dẫn dắt cơ thể tự trở về quân bình, không phải làm thay cho nó.

 

  1. Thời – Vị – Vận trong điều trị:

Dịch học đặc biệt coi trọng thời điểm.

  • Thuốc đúng mà dùng sai thời → thành độc.
  • Phương pháp hay mà dùng sai giai đoạn → phản tác dụng.

Ba yếu tố sống còn:

  • Thời: lúc bệnh mới phát – đang tiến – sắp thoái.
  • Vị: cơ quan nào giữ vai trò chủ – phụ.
  • Vận: sức chính khí của người bệnh đang mạnh hay yếu.

Một toa thuốc không thể áp cho mọi người, cũng như một quẻ không lặp lại hai lần trong đời.

 

  1. Thầy thuốc là người “giữ trục”:

Trong Dịch học, con người khỏe mạnh là người:

  • Trục Âm – Dương không lệch.
  • Thượng – hạ tương thông.
  • Tâm – thân đồng bộ.

Vai trò của thầy thuốc không phải “người ban phát sự sống”, mà là:

  • Người giữ trục quân bình.
  • Người giúp bệnh nhân hiểu và thuận theo quy luật của chính mình.

Chữa được bệnh mà không khai mở nhận thức, bệnh sẽ quay lại ở hình thức khác.

 

  1. Y học tương lai: quay về Dịch, đi tới khoa học:

Dịch học không đối lập với khoa học hiện đại. Ngược lại, nó là:

  • Hệ tư duy nền cho y học cá thể hóa.
  • Cơ sở triết lý cho y học hệ thống, sinh học mạng lưới, y học dự phòng.

Khi y học hiện đại ngày càng nói về:

  • Homeostasis – Cân bằng nội môi.
  • Systems biology – Sinh học hệ thống.
  • Giai đoạn.

Thì Dịch học đã nói về quân bình – toàn thể – thời vận từ hàng nghìn năm trước.

 

Kết luận:

Khám chữa bệnh theo tư duy Dịch học là chữa cái “đang trở thành”, không phải cái “đã thành hình”.

Đó là y đạo:

  • Lấy con người làm trung tâm.
  • Lấy biến hóa làm chìa khóa.
  • Lấy quân bình làm mục tiêu cuối cùng.

Và trên hết, đó là y học của trí tuệ, chứ không chỉ của kỹ thuật.

 

TS. BS. THÁI HUY PHONG.

.VIMP.