CHUYÊN ĐỀ CAO HỌC – KINH DỊCH VÀ BÀO CHẾ HIỆN ĐẠI

Cơ chế hoạt chất và con đường sinh học dưới góc nhìn tư duy hệ thống.

 

MỤC TIÊU BÀI GIẢNG:

Sau bài học này, học viên có thể:

  1. Hiểu vai trò của Kinh Dịch như một hệ tư duy khoa học, không phải mê tín.
  2. Liên hệ được Âm – Dương, Bát quái với cơ chế sinh học hiện đại.
  3. Phân tích ảnh hưởng của tư duy Kinh Dịch đến:
    • Thiết kế hoạt chất.
    • Chiến lược bào chế.
    • Điều trị cá thể hóa.
  1. Ứng dụng tư duy hệ thống vào nghiên cứu và phát triển thuốc.

 

KINH DỊCH: HỆ TƯ DUY VỀ SỰ SỐNG VÀ BIẾN ĐỔI:

  1. Bản chất của Kinh Dịch: Kinh Dịch không nhằm mô tả cấu trúc vi mô, mà nhằm:
    • Mô tả quy luật vận động.
    • Sự chuyển hóa liên tục của các trạng thái.

Trong sinh học hiện đại:

    • Sự sống không tĩnh.
    • Mà là hệ thống mở, có phản hồi.

Đây là nền tảng chung giữa Kinh Dịch và sinh học hệ thống.

 

ÂM – DƯƠNG VÀ CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA HOẠT CHẤT:

  1. Âm – Dương trong Kinh Dịch:
    • Âm và Dương tồn tại đồng thời.
    • Không có Dương tuyệt đối, cũng không có Âm tuyệt đối.
    • Cân bằng là trạng thái tối ưu.

 

  1. Tương ứng sinh học hiện đại:

Trong dược học:

    • Hoạt chất vừa tạo tác dụng điều trị.
    • vừa kích hoạt cơ chế phản hồi sinh học.

Ví dụ:

  • Ức chế NF-κB → giảm viêm.
  • Đồng thời kích hoạt Nrf2 → tăng bảo vệ tế bào.

Đây là cơ chế điều hòa hai chiều, tương đương tư duy Âm – Dương.

 

BÁT QUÁI VÀ HỆ CƠ QUAN – CON ĐƯỜNG SINH HỌC:

Bát quái là mô hình phân loại chức năng, không phải phân chia giải phẫu.

Bát quái Chức năng Tương ứng sinh học
Càn Điều khiển Gene điều hòa – não
Khôn Tiếp nhận Mô đích
Khảm Dòng chảy Tuần hoàn
Ly Năng lượng Ty thể
Chấn Khởi phát Dẫn truyền thần kinh
Tốn Lan tỏa Hấp thu và phân bố
Cấn Giới hạn Hàng rào sinh học
Đoài Điều hòa Nội tiết và miễn dịch

 

Bào chế hiện đại thành công khi hoạt chất đến đúng hệ sinh học.

 

THỜI – VỊ – THẾ VÀ DƯỢC ĐỘNG HỌC HIỆN ĐẠI:

  1. Thời (Time):
    • Kinh Dịch coi thời điểm là yếu tố quyết định.
    • Sinh học hiện đại nghiên cứu nhịp sinh học.

 

  1. Vị (Place):
    • Đúng mô đích → hiệu quả cao, độc tính thấp.
    • Liên quan đến công nghệ hướng đích.

 

  1. Thế (Condition):
    • Tình trạng nền của bệnh nhân.
    • Viêm, stress oxy hóa, suy chuyển hóa…

Đây là nền tảng của y học cá thể hóa.

 

QUẺ DỊCH VÀ SINH HỌC HỆ THỐNG:

Một quẻ biểu diễn:

  • Tổng trạng thái sinh học tại một thời điểm.
  • Không tách rời từng pathway riêng lẻ.

Trong nghiên cứu hiện đại:

  • Network pharmacology.
  • Đa mục tiêu – đa con đường.

Do đó:

  • Thuốc đa thành phần.
  • Liệu pháp nền.

→ Đặc biệt phù hợp với bệnh mạn tính.

 

ẢNH HƯỞNG CỦA TƯ DUY KINH DỊCH ĐẾN BÀO CHẾ HIỆN ĐẠI:

  1. Chiến lược phát triển thuốc:
    • Từ “one drug – one target”.
    • Sang “one drug – multiple pathways”.
  1. Thiết kế công thức:
    • Vai trò khác nhau của từng thành phần.
    • Tương đương chủ – hỗ – điều hòa – dẫn hướng.
  1. Công nghệ bào chế:
    • Giải phóng kéo dài.
    • Phân bố có kiểm soát.
    • Giảm đỉnh nồng độ, tăng hiệu quả sinh học.

 

Ý NGHĨA HỌC THUẬT VÀ THỰC TIỄN:

Kinh Dịch:

  • Không thay thế khoa học hiện đại.
  • Nhưng giúp định hướng tư duy nghiên cứu.

Sinh học hiện đại:

  • Đang dần tiếp cận tư duy hệ thống.
  • Điều mà Kinh Dịch đã khái quát từ sớm.

Sự kết hợp này giúp:

  • Thiết kế thuốc thông minh hơn.
  • Điều trị bền vững hơn.
  • Giảm sai lầm do tư duy tuyến tính.

 

KẾT LUẬN BÀI GIẢNG:

Kinh Dịch là ngôn ngữ triết học của sự sống, sinh học hiện đại là ngôn ngữ đo lường của sự sống.

Bào chế hiện đại đạt đỉnh cao khi:

  • Đo lường chính xác.
  • Nhưng tư duy đúng về hệ thống sống.

Gợi ý thảo luận cho học viên:

  1. Vì sao mô hình “one target” thường thất bại trong bệnh mạn tính?
  2. Liên hệ Bát quái với một bệnh cụ thể (tim mạch, đái tháo đường, ung thư).
  3. Đề xuất chiến lược bào chế dựa trên tư duy Âm – Dương.

.VIMP.